Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euchromosome

/ju:'kroumәsoum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euchromosome

//

* danh từ
  • thể nhiễm sắc điển hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...