euclid
/'ju:klid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
euclid
/'ju:klid/
danh từ
- (toán học) nhà toán học O-clit
Định nghĩa tiếng Anh
n. Greek geometer (3rd century BC)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Greek geometer (3rd century BC)
Đang tải...