Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eugenia

/ju:'dʒi: njә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eugenia

//

  • (thực vật) cây vối
Định nghĩa tiếng Anh

n. tropical trees and shrubs with aromatic leaves and often valuable hard wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...