Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eugenol

/'ju:dʒinɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eugenol

//

* danh từ
  • (hoá học) eugenol
Định nghĩa tiếng Anh

n. A colorless, aromatic, liquid hydrocarbon, C10H12O2 resembling the phenols, and hence also called eugenic acid. It is found in the oils of pimento and cloves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...