Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eumenides

/ju:'menidi:z/
Biến thể từ eumenides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eumenides

//

* danh từ
  • nữ thần Ơ-mê-nit tóc là rắn theo đuổi trừng trị kẻ phạm tội ác (thần thoại Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n (classical mythology) the hideous snake-haired monsters (usually three in number) who pursued unpunished criminals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...