Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euphory

/ju:'fɔ:biə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euphory

/ju:'fɔ:biə/

danh từ

  • trạng thái phởn phơ
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of great (usually exaggerated) elation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...