eupnoea
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eupnoea
//
* danh từ- cũng eupnea
- hô hấp bình thường
Định nghĩa tiếng Anh
n normal relaxed breathing
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n normal relaxed breathing
Đang tải...