Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eusol

/'ju:sɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eusol

/'ju:sɔl/

danh từ

  • (viết tắt) của Edinburgh Univerity solution
  • (hoá học) nước khử trùng vôi clorua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...