Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evacuation order

/ɪˌvækjʊˈeɪʃən ˈɔrdər/

Nghĩa thường dùng

Lệnh chính thức rời khỏi khu vực để đảm bảo an toàn. cụm từ

“The mayor issued an evacuation order due to the approaching storm.”Thị trưởng đã ban hành lệnh di tản do bão đang đến gần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...