Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evacuation

/i,vækju'eiʃn/ phổ biến #8221

“evacuations” là số nhiều của evacuation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sơ tán danh từ

“The evacuation of the town was necessary for safety.”Việc sơ tán thị trấn là cần thiết cho sự an toàn.

Biến thể từ evacuations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evacuation

/i,vækju'eiʃn/

danh từ

  • sự rút khỏi (một nơi nào...)
  • sự sơ tán, sự tản cư; sự chuyển khỏi mặt trận (thương binh)
  • sự tháo, sự làm khỏi tắc
  • (y học) sự bài tiết; sự thục, sự rửa
  • (vật lý) sự làm chân không; sự rút lui
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of evacuating; leaving a place in an orderly fashion; especially for protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...