evacuee
/i,vækju'i:/ Collins ★ phổ biến #19076
“evacuees” là số nhiều của evacuee — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
evacuees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evacuee
/i,vækju'i:/
danh từ
- người sơ tán, người tản cư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who has been evacuated from a dangerous place