Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“evacuees” là số nhiều của evacuee — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #19076

evacuee

/i,vækju'i:/

danh từ

  • người sơ tán, người tản cư
Biến thể từ evacuees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has been evacuated from a dangerous place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...