Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evaluative

/i'væljueitiv/ phổ biến #17001
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evaluative

//

  • xem evaluate
Định nghĩa tiếng Anh

s exercising or involving careful evaluations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...