evanesce
/,i:və'nes/
“evanesced” là quá khứ của evanesce — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
evanescing hiện tại phân từ
evanesced quá khứ
evanesces ngôi 3 số ít
evanesced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evanesce
/,i:və'nes/
nội động từ
- mờ đi, biến đi
Định nghĩa tiếng Anh
v. disappear gradually