Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evanescent

/,i:və'nesnt/ GRE phổ biến #26321
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evanescent

/,i:və'nesnt/

tính từ

  • chóng phai mờ (ấn tượng...); phù du (thanh danh...)
  • (toán học) vi phân
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to vanish like vapor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...