Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evangelic

/,i:væn'dʤelik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evangelic

/,i:væn'dʤelik/

tính từ (tôn giáo)

  • (thuộc) (kinh) Phúc âm
  • ((thường) evangelical) (thuộc) phái Phúc âm

danh từ (tôn giáo)

  • người phái Phúc âm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to, or contained in, the gospel; evangelical.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...