Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evangelise

/i'vændʤilaiz/

“evangelising” là hiện tại phân từ của evangelise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evangelise

/i'vændʤilaiz/

ngoại động từ (tôn giáo)

  • truyền bá Phúc âm cho ai
  • cảm hoá (ai) theo Công giáo

nội động từ

  • truyền bá Phúc âm
Định nghĩa tiếng Anh

v preach the gospel (to) v convert to Christianity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...