evenly
/'i:vənli/ TOEFL phổ biến #5601
Nghĩa thường dùng
một cách đồng đều, bằng phẳng
trạng từ
“The cake was cut evenly.”Bánh đã được cắt một cách đồng đều.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evenly
/'i:vənli/
phó từ
- bằng phẳng
- ngang nhau, bằng nhau
- đều
- công bằng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in equal amounts or shares; in a balanced or impartial way r. in a level and regular way