Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evenness

/'i:vənnis/ phổ biến #32252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evenness

/'i:vənnis/

danh từ

  • sự ngang bằng
  • sự đều đặn
  • tính điềm đạm, tính bình thản
  • tính công bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the parity of even numbers (divisible by two) n. a quality of uniformity and lack of variation n. the quality of being balanced

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...