Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evensong

/'i:vənsɔɳ/ phổ biến #45992
Biến thể từ evensongs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evensong

/'i:vənsɔɳ/

danh từ

  • (tôn giáo) buổi lễ ban chiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the sixth of the seven canonical hours of the divine office; early evening; now often made a public service on Sundays n (Anglican Church) a daily evening service with prayers prescribed in the Book of Common Prayer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...