Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22098

eventuality

/i,ventju'æliti/

danh từ

  • sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
    • to be ready for any eventualities: phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a possible event or occurrence or result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...