Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eventuality

/i,ventju'æliti/ Collins ★ phổ biến #22098

“eventualities” là số nhiều của eventuality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ eventualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eventuality

/i,ventju'æliti/

danh từ

  • sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
    • to be ready for any eventualities: phải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a possible event or occurrence or result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...