eventuate
/i'ventjueit/
nội động từ
- hoá ra là, thành ra là
- to eventuate well: hoá ra là tốt
- to eventuate ill: hoá ra là xấu
- ((thường) : in) kết thúc; đưa đến kết quả là
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra
Biến thể từ
eventuated quá khứ
eventuates số nhiều
eventuating hiện tại phân từ
eventuates ngôi 3 số ít
eventuated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. come out in the end