Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39994

eventuate

/i'ventjueit/

nội động từ

  • hoá ra là, thành ra là
    • to eventuate well: hoá ra là tốt
    • to eventuate ill: hoá ra là xấu
  • ((thường) : in) kết thúc; đưa đến kết quả là
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. come out in the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...