Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eventuate

/i'ventjueit/ phổ biến #39994

“eventuated” là quá khứ của eventuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eventuate

/i'ventjueit/

nội động từ

  • hoá ra là, thành ra là
    • to eventuate well: hoá ra là tốt
    • to eventuate ill: hoá ra là xấu
  • ((thường) : in) kết thúc; đưa đến kết quả là
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. come out in the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...