Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evidential

/,evi'denʃəl/ phổ biến #36612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evidential

/,evi'denʃəl/

tính từ

  • chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving as or based on evidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...