evidential
/,evi'denʃəl/ phổ biến #36612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evidential
/,evi'denʃəl/
tính từ
- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng
Định nghĩa tiếng Anh
s. serving as or based on evidence