Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evocation

/i,visə'reiʃn/ phổ biến #16844

“evocations” là số nhiều của evocation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự gợi lên danh từ

“The painting is an evocation of childhood memories.”Bức tranh là sự gợi lên những kỷ niệm thời thơ ấu.

Biến thể từ evocations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evocation

/i,visə'reiʃn/

danh từ

  • sự gọi lên, sự gợi lên
  • (pháp lý) sự gọi ra toà trên
Định nghĩa tiếng Anh

n. imaginative re-creation n. calling up supposed supernatural forces by spells and incantations n. stimulation that calls up (draws forth) a particular class of behaviors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...