Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evocativeness

/i'vɔkətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evocativeness

/i'vɔkətivnis/

danh từ

  • sức gợi lên, khả năng gợi lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...