Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40722

evolutionism

/,i:və'lu:ʃənizm/

danh từ

  • thuyết tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n (biology) a scientific theory of the origin of species of plants and animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...