Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evolutionist

/,i:və'lu:ʃənist/ phổ biến #26299
Biến thể từ evolutionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evolutionist

/,i:və'lu:ʃənist/

danh từ

  • người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who believes in organic evolution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...