Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26299

evolutionist

/,i:və'lu:ʃənist/

danh từ

  • người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who believes in organic evolution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...