Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ewer

/'ju:ə/ GRE phổ biến #31026

“ewers” là số nhiều của ewer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ewer

/'ju:ə/

danh từ

  • bình đựng nước
Định nghĩa tiếng Anh

n an open vessel with a handle and a spout for pouring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...