ewer
/'ju:ə/ GRE phổ biến #31026
“ewers” là số nhiều của ewer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ewer
/'ju:ə/
danh từ
- bình đựng nước
Định nghĩa tiếng Anh
n an open vessel with a handle and a spout for pouring