Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ex-wife

/ˌeksˈwaɪf/

Nghĩa thường dùng

vợ cũ danh từ

“He still talks to his ex-wife about their children.”Anh ấy vẫn nói chuyện với vợ cũ về con cái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...