exacerbate
/eks'æsə:beit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #7171
“exacerbates” là ngôi 3 số ít của exacerbate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
động từ
“Poor communication exacerbated the supply chain crisis.”Giao tiếp kém làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng.
Biến thể từ
exacerbated quá khứ phân từ
exacerbated quá khứ
exacerbates ngôi 3 số ít
exacerbating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exacerbate
/eks'æsə:beit/
ngoại động từ
- làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
- làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận
Định nghĩa tiếng Anh
v. exasperate or irritate