Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31754

exactness

//

  • [tính, độ] chính xác, tính đúng đắn, tính khớp
  • partial e.(tô pô) tính khớp riêng phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being exact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...