Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exactness

/ig'zæktnis/ phổ biến #31754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exactness

//

  • [tính, độ] chính xác, tính đúng đắn, tính khớp
  • partial e.(tô pô) tính khớp riêng phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being exact

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...