Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exaggerations” là số nhiều của exaggeration — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #10878

exaggeration

/ig,zædʤə'reiʃn/

danh từ

  • sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu
  • sự làm quá mức, sự làm to quá khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something more noticeable than usual\nn. making to seem more important than it really is

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...