Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exaltation

/,egzɔ:l'teiʃn/ GRE phổ biến #24131
Biến thể từ exaltations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exaltation

/,egzɔ:l'teiʃn/

danh từ

  • sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương
  • sự hớn hở, sự phớn phở
  • quyền cao chức trọng
  • sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the location of a planet in the zodiac at which it is believed to exert its maximum influence n. a flock of larks (especially a flock of larks in flight overhead)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...