exaltation
“exaltations” là số nhiều của exaltation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exaltation
/,egzɔ:l'teiʃn/
danh từ
- sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương
- sự hớn hở, sự phớn phở
- quyền cao chức trọng
- sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the location of a planet in the zodiac at which it is believed to exert its maximum influence n. a flock of larks (especially a flock of larks in flight overhead)