exalted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exalted
//
* tính từ- phấn khởi; cao hứng
- cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh
s. of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
Đang tải...