Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exalted

/ig'zɒ:ltid/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exalted

//

* tính từ
  • phấn khởi; cao hứng
  • cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of high moral or intellectual value; elevated in nature or style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...