Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine alternatives

/ɪɡˈzæmɪn ɔːlˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

xem xét các lựa chọn hoặc sự lựa chọn khác nhau cụm từ

“Doctors must examine alternatives before prescribing drugs.”Các bác sĩ phải xem xét các lựa chọn khác trước khi kê đơn thuốc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...