Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine cultural identity

/ɪɡˈzæmɪn ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/

Đang hiển thị mục gốc examine cultural identity cho “examine cultural identities”.

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu cách mà cá nhân liên quan đến văn hóa của họ cụm từ

“Researchers examine cultural identity in various communities.”Các nhà nghiên cứu xem xét bản sắc văn hóa trong nhiều cộng đồng khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...