Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine gender roles

/ɪɡˈzæmɪn ˈdʒɛndər roʊlz/

Nghĩa thường dùng

điều tra các hành vi mong đợi của các giới khác nhau cụm từ

“We need to examine gender roles in our society.”Chúng ta cần xem xét các vai trò giới trong xã hội của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...