exanthemata
/,eksæn'θi:mə/
Biến thể từ
exanthemata số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exanthemata
/,eksæn'θi:mə/
danh từ, số nhiều exanthemata
- (y học) ngoại ban
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Exanthema