Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exarchal

/ek'sɑ:kəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exarchal

//

  • xem exarch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...