Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10160

excavate

/'ekskəveit/

ngoại động từ

  • đào
    • to excavate a hole: đào một cái hố
    • to excavate a tunnel: đào một đường hầm
    • to excavate the soil: đào đất
  • khai quật
Định nghĩa tiếng Anh

v. recover through digging\nv. find by digging in the ground\nv. form by hollowing\nv. remove the inner part or the core of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...