Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excavate

/'ekskəveit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10160

“excavates” là ngôi 3 số ít của excavate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đào móng, khai quật động từ

“A machine is excavating the ground for the basement.”Máy đang đào đất để làm tầng hầm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excavate

/'ekskəveit/

ngoại động từ

  • đào
    • to excavate a hole: đào một cái hố
    • to excavate a tunnel: đào một đường hầm
    • to excavate the soil: đào đất
  • khai quật
Định nghĩa tiếng Anh

v. recover through digging v. find by digging in the ground v. form by hollowing v. remove the inner part or the core of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...