excavator
“excavators” là số nhiều của excavator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“An excavator is digging trenches near the road.”Một máy đào đang đào rãnh gần đường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excavator
/'ekskəveitə/
danh từ
- người đào; người khai quật
- máy đào; máy xúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workman who excavates for foundations of buildings or for quarrying