Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excavator

/'ekskəveitə/ phổ biến #23058

“excavators” là số nhiều của excavator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy đào (xúc) danh từ

“An excavator is digging trenches near the road.”Một máy đào đang đào rãnh gần đường.

Biến thể từ excavators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excavator

/'ekskəveitə/

danh từ

  • người đào; người khai quật
  • máy đào; máy xúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who excavates for foundations of buildings or for quarrying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...