Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excellence

/'eksələns/ Collins ★★ phổ biến #5804

“excellences” là số nhiều của excellence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xuất sắc danh từ

“He is known for his excellence in mathematics.”Anh ấy nổi tiếng với sự xuất sắc trong toán học.

Biến thể từ excellences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excellence

/'eksələns/

danh từ

  • sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
  • điểm trội, sở trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of excelling; possessing good qualities in high degree n. an outstanding feature; something in which something or someone excels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...