Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8698

exceptionally

//

* phó từ
  • cá biệt, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an exceptional degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...