excerpt
/'eksə:pt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6058
“excerpted” là quá khứ của excerpt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trích đoạn
danh từ
“I read an excerpt from the book.”Tôi đã đọc một trích đoạn từ cuốn sách.
Biến thể từ
excerpts số nhiều
excerpted quá khứ
excerpted quá khứ phân từ
excerpting hiện tại phân từ
excerpts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excerpt
/'eksə:pt/
danh từ
- phần trích, đoạn trích (sách...)
ngoại động từ
- trích, trích dẫn (một đoạn trong sách...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a passage selected from a larger work v. take out of a literary work in order to cite or copy