exchequer
/iks'tʃekə/ GRECollins ★ phổ biến #30512
Biến thể từ
exchequers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exchequer
/iks'tʃekə/
danh từ
- (the Exchequer) Bộ Tài chính Anh
- the Chancellor of the Exchequer: Bộ trưởng Bộ Tài chính Anh
- kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia
- tiền riêng
- (Ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án Anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) Court of Exchequer)
Định nghĩa tiếng Anh
n the funds of a government or institution or individual