Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exchequer

/iks'tʃekə/ GRECollins ★ phổ biến #30512

“exchequers” là số nhiều của exchequer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ exchequers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exchequer

/iks'tʃekə/

danh từ

  • (the Exchequer) Bộ Tài chính Anh
    • the Chancellor of the Exchequer: Bộ trưởng Bộ Tài chính Anh
  • kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia
  • tiền riêng
  • (Ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án Anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) Court of Exchequer)
Định nghĩa tiếng Anh

n the funds of a government or institution or individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...