Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24892

excitable

//

* tính từ
  • dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Định nghĩa tiếng Anh

a. easily excited\ns. capable of responding to stimuli

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...